Thứ tư, 15/06/2022 01:45

2gon.net, kết quả Trận Liechtenstein vs Latvia ngày 15-06-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ tư, 15/06
Vòng League D
0 : 2
Hiệp một:
0 - 2

Đã kết thúc
|
01:45 15/06/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
0 : 2
11'

20'

22'

28'

44'

Diễn biến chính H2
0 : 2
46'

49'

57'

64'

65'

65'

67'

67'

71'

77'

78'

87'

87'

ĐỘI HÌNH
Liechtenstein
3-4-3
Latvia
4-4-2
Substitutes
13
Marco Wolfinger
22
Marco Marxer
19
Jonas Hilti
15
Seyhan Yildiz
21
Lorenzo Lo Russo
2
Daniel Brandle
20
Philipp Gassner
16
Fabio Wolfinger
12
Justin Ospelt
Liechtenstein (3-4-3)
Latvia (4-4-2)
1
Buchel
11
Beck
6
Malin
5
Grunenfe...
4
Netzer
9
Luchinge...
8
Sele
14
Meier
18
Hasler
7
Frick
10
Frick
1
Steinbor...
11
Savalnie...
5
Cernomor...
4
Dubra
13
Jurkovsk...
10
Ikauniek...
17
Zjuzins
6
Tobers
14
Ciganiks
9
Gutkovsk...
20
Uldrikis
Substitutes
18
Igors Tarasovs
8
Eduards Emsis
22
Aleksejs Saveljevs
2
Vladislavs Sorokins
23
Rihards Matrevics
16
Alvis Jaunzems
3
Marcis Oss
7
Vladimirs Kamess
21
Elvis Stuglis
12
Krisjanis Zviedris
15
Davis Ikaunieks
19
Raimonds Krollis
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
4.34
0:0
0.15
2 1/2
10.00
0.05
65.00
9.10
1.05
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Liechtenstein
Latvia
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3