Thứ sáu, 03/06/2022 22:59

2gon.net, kết quả Trận Latvia vs Andorra ngày 03-06-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ sáu, 03/06
Vòng League D
3 : 0
Hiệp một:
1 - 0

Đã kết thúc
|
22:59 03/06/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
1 : 0
9'

Diễn biến chính H2
3 : 0
67'

75'

76'

78'

78'

80'

85'

86'

86'

86'

87'

90'

ĐỘI HÌNH
Substitutes
8
Eduards Emsis
15
Davis Ikaunieks
16
Alvis Jaunzems
7
Vladimirs Kamess
19
Raimonds Krollis
23
Rihards Matrevics
22
Aleksejs Saveljevs
2
Vladislavs Sorokins
3
Elvis Stuglis
18
Igors Tarasovs
21
Renars Varslavans
12
Krisjanis Zviedris
Latvia (4-4-1-1)
Andorra (5-3-2)
1
Steinbor...
13
Jurkovsk...
4
Dubra
5
Cernomor...
11
Savalnie...
14
Ciganiks
17
Zjuzins
6
Tobers
10
Ikauniek...
20
Uldrikis
9
Gutkovsk...
1
Gomez
18
Rubio
5
Garcia
20
Llovera
15
Alavedra
21
Renom
4
Rebes
3
Vales
17
Cervos
14
Alaez
19
Ubach
Substitutes
22
Victor Bernat
10
Ludovic Clement
2
Eric De Pablos Sola
6
Lima I.
16
Martinez A.
13
Francisco Pires
7
Marc Pujol
23
Jordi Rubio
9
Aaron Sanchez Alburquerque
8
Marcio Vieira
11
Vieira X.
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
0.40
0:0
2.08
3 1/2
11.11
0.04
1.06
7.50
147.00
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Latvia
Andorra
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3